MỆNH MỘC
Bảng nội dung tham khảo — điều chỉnh theo lá số thực tế
Mộc chủ về Nhân — tính thẳng, tình ôn hoà. Người Mộc thịnh có tầm vóc cao, tay chân dài, phong cách đẹp, khoé miệng tươi, sắc mặt trắng xanh, có lòng bác ái thương người, thanh cao khảng khái, chất phác không giả dối. Người Mộc suy thì vóc gầy, tóc thưa, tính cách hẹp hòi, đố kỵ, bất nhân. Người Mộc khí tử tuyệt thì lông mày không ngay ngắn, cổ dài, yết hầu lồi, da thịt khô, hay lừa dối, biển lận.
Thuộc Mộc — hợp phương Đông. Có thể làm nghề mộc, nghề giấy, nghề trồng cây, trồng hoa, chăm sóc cây non hay các phẩm vật tế lễ, hương liệu hoặc các nghề kinh doanh về các mặt hàng đó.
Mộc tương ứng với Gan và Mật, gân cốt và tứ chi. Mộc quá vượng hay quá suy đều dễ mắc bệnh về gan, mật, cổ, tứ chi, khớp, gân, mắt, thần kinh.
Thiếu khí Nhân — khô khan tình cảm, cứng nhắc, ít sáng tạo, ngại khởi tạo cái mới. Sống theo lối mòn, khó thay đổi, dễ bằng lòng với hiện tại. Ít lòng trắc ẩn, phản ứng chậm trước cái đẹp.
gan-mật (gan-mật) yếu bẩm sinh, mắt kém sớm, đau gân xương-dây chằng, cứng khớp. Tiêu hoá vị chua/đắng kém. Hay mệt vào mùa xuân, khó thích nghi giao mùa.
Khó khởi nghiệp từ đầu, không mạnh về phát triển thị trường mới. Hợp thi hành + duy trì trong cấu trúc có sẵn: kế toán, hành chính, vận hành ổn định.
Xanh lá, xanh lục
Đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc)
Trắng, bạc, ghi — các tông ánh kim
Ngọc bích (Jadeite xanh), Aventurine, Malachite, Peridot, Emerald. Ưu tiên đeo bên tay trái hoặc gần vùng ngực — nơi khí Mộc dễ lưu thông.
Đặt bể cá nhỏ hoặc vật phẩm liên quan đến nước ở góc Đông/Đông Nam bàn làm việc để trợ sinh Mộc.
Đông, Đông Nam
Màu xanh lá, xanh lục
Giáo dục, xuất bản — sách vở, nông lâm nghiệp, thời trang, thiết kế, y dược liên quan thảo dược.
3, 8
Giờ Dần (3h–5h), giờ Mão (5h–7h)
Vị chua; rau xanh, trái cây có múi.
Đồ dùng, màu sắc trắng, bạc, ánh kim.