Tử Vi Đẩu Số
Lập lá số theo ngày sinh âm lịch
Ngày ÂL
Tháng ÂL
Năm ÂL
Giờ sinh
Tý (23h)
Sửu (1h)
Dần (3h)
Mão (5h)
Thìn (7h)
Tỵ (9h)
Ngọ (11h)
Mùi (13h)
Thân (15h)
Dậu (17h)
Tuất (19h)
Hợi (21h)
Giới tính
Nam
Nữ
Phái
Bắc phái
Nam phái
Nâng cao: Can Chi ngày (tuỳ chọn)
Can ngày
Giáp
Ất
Bính
Đinh
Mậu
Kỷ
Canh
Tân
Nhâm
Quý
Chi ngày
Tý
Sửu
Dần
Mão
Thìn
Tỵ
Ngọ
Mùi
Thân
Dậu
Tuất
Hợi
Năm: Canh Ngọ (1990)
Lập Lá Số